thủy đậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh truyền nhiễm cấp tính, thường gặp ở trẻ em: Bệnh do virus Varicella Zoster gây ra, đặc trưng bởi sốt và phát ban dạng mụn nước trên da. Bệnh rất dễ lây lan.
- Tên gọi khác của bệnh trái rạ: Đây là tên gọi phổ biến trong dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con tôi đang bị thủy đậu nên phải nghỉ học.
- Mùa xuân là thời điểm dễ bùng phát dịch thủy đậu.
- Tiêm vắc-xin là cách phòng ngừa thủy đậu hiệu quả nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mắc thủy đậu": bị nhiễm bệnh thủy đậu.
- Trẻ chưa tiêm phòng rất dễ mắc thủy đậu khi tiếp xúc với nguồn bệnh.
- "Lên thủy đậu": bắt đầu phát ban, nổi mụn nước do bệnh.
- Sau hai ngày sốt, cháu bé bắt đầu lên thủy đậu khắp người.
Biến thể và từ gần giống
- Trái rạ (danh từ): Tên gọi dân gian khác của bệnh thủy đậu.
- Ngày xưa, hầu như đứa trẻ nào cũng từng bị trái rạ.
- Bệnh phỏng dạ (danh từ): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
- Varicella (danh từ): Tên gọi khoa học quốc tế của bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Trái rạ: (như đã nêu ở trên).
- Phỏng dạ: (như đã nêu ở trên).
Lưu ý về cách dùng
- Thủy đậu là danh từ, chỉ dùng để gọi tên bệnh. Không sử dụng như một tính từ hay động từ.
- Trong văn nói, từ "trái rạ" được dùng phổ biến hơn, trong khi "thủy đậu" thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh y tế, chính thức.
- Bệnh sốt thường của trẻ con, hay lây, ngoài da nổi lên những mụn mọng nước, khi khỏi thì để lại những vết nâu lâu phai.